thị giá

  1. (kinh tế) cours du marché ; cours ; cote.
    • Thị giá chứng khoán
      cours de bourse ;
    • Thị giá sở giao dịch
      cote de la Bourse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thị giá"

thị giá
Thị giá cổ phiếu được hiển thị trên màn hình điện tử.